PHOTOGRAPHER & BLOGGER

Meh syh Schlitz, tempor duis single-origin ea next level ethnic ipsn dsrumdo larame timedos metssole coffee mekel.

Follow Me

Trang chủ » Triết học và nhu cầu khai mở nền động lực của hiện hữu người.

Triết học và nhu cầu khai mở nền động lực của hiện hữu người.

Triết học mới, hay đúng hơn, mọi tư tưởng mang tính mở đường, đều ra đời từ sự đổ vỡ, khi các hệ hình cũ không còn đủ sức dung chứa hiện thực tồn tại của con người.

Từ thuở sơ khai, con người đã biết mình sống giữa một thế giới cụ thể nhưng cũng đầy bí ẩn. Đất, nước, thân thể, sinh nở, bệnh tật, cái chết, mùa màng, chiến tranh, tình yêu, mất mát, niềm tin, sự phản bội, quyền lực, nỗi cô đơn và khát vọng vượt khỏi hữu hạn, tất cả thôi thúc loài người không ngừng tự vấn thực tại là gì? Con người là ai? Ta nên sống thế nào? Cái chết kết thúc mọi thứ hay còn điều gì đó tiếp tục tồn tại trong một hình thái khác?

Aristotle từng xem triết học bắt nguồn từ sự kinh ngạc trước thế giới. Nhận định đó đúng, nhưng chưa đủ. Con người không chỉ kinh ngạc vì thế giới có hình thể, quy luật và bí mật mà còn kinh ngạc vì chính mình bị thế giới làm rung động.

Ta không chỉ nhìn thấy cái chết; ta sợ nó. Ta không chỉ nhìn thấy bất công; ta phẫn nộ. Ta không chỉ nhìn thấy người khác đau khổ; ta thương xót, thờ ơ hoặc quay đi. Ta không chỉ sống trong tự nhiên; ta gán ý nghĩa cho tự nhiên.

Vì vậy, triết học không chỉ là nỗ lực hiểu thế giới, mà còn là nỗ lực truy vấn vì sao con người không thể sống như một sinh thể trung tính giữa thế giới.

Trong phần lớn hành trình của mình, triết học nhân loại thường xoay quanh hai trọng tâm lớn là vật chất và ý thức.

Một phía hỏi thế giới được cấu thành bằng gì. Từ các thuyết nguyên tử cổ đại đến các hình thức duy vật hiện đại, con người tìm cách giải thích thực tại bằng chất liệu, cơ thể, tự nhiên, não bộ, điều kiện sinh tồn, kinh tế, sản xuất và những cấu trúc khách quan có thể quan sát. Theo hướng này, con người là một sinh thể sống trong thế giới vật chất, bị giới hạn bởi thân thể, bị quy định bởi điều kiện sống và bị chi phối bởi các cơ chế sinh học lẫn xã hội.

Một phía khác hỏi ý thức là gì. Từ Plato đến René Descartes, từ Immanuel Kant đến hiện tượng học hiện đại, triết học nhiều lần tìm cách xác lập vai trò của tư duy, lý trí, chủ thể, kinh nghiệm, nhận thức và khả năng tự ý thức. Theo hướng này, con người không chỉ là thân thể tồn tại trong thế giới, mà còn là chủ thể biết mình đang sống, biết đặt câu hỏi về thế giới, biết phản tỉnh và biết tổ chức đời sống bằng ý nghĩa.

Hai hướng này tạo nên những hệ thống đồ sộ với sức ảnh hưởng sâu rộng lên toàn bộ lịch sử tư tưởng nhân loại. Vật chất là điều kiện để con người tồn tại. Ý thức là phương tiện để con người hiểu, lựa chọn và tự phản tỉnh.

Tuy nhiên, chính ở đây xuất hiện một khoảng trống.

Nếu vật chất là điều kiện, vì sao cùng một điều kiện sống lại dẫn những con người khác nhau đến những đời sống khác nhau? Có người lớn lên trong nghèo khó rồi nuôi dưỡng thù hận, có người cũng từ nghèo khó mà trở nên trắc ẩn. Có người có quyền lực rồi tàn nhẫn, có người lại dùng quyền lực để bảo hộ người yếu hơn. Cùng một hoàn cảnh không tự sinh ra cùng một con người.

Nếu ý thức là phương tiện, vì sao cùng một năng lực tư duy lại có thể phục vụ những hướng đi hoàn toàn trái ngược? Lý trí có thể dựng nên khoa học, nhưng cũng có thể thiết kế chiến tranh. Ngôn ngữ có thể khai sáng, nhưng cũng có thể ngụy biện. Con người không thiếu ý thức, nhưng ý thức không tự bảo đảm hướng đi của mình.

Vấn đề vì vậy không nằm ở việc vật chất hay ý thức quan trọng hơn. Câu hỏi sâu hơn là điều gì khiến con người trao giá trị cho một thứ thay vì một thứ khác, chọn xây dựng thay vì phá hủy, yêu thương thay vì thống trị, tha thứ thay vì trả thù.

Một người tìm kiếm tiền không chỉ vì tiền. Thứ được tìm kiếm qua tiền thường là an toàn, tự do, được công nhận hoặc khả năng bảo hộ những người mình thương. Một người xây nhà không chỉ vì gạch, bê tông và quyền sở hữu. Nhà có thể là nơi trú ẩn, nơi thuộc về hoặc ký ức cần được giữ lại. Một người theo đuổi tri thức không chỉ vì thông tin. Tri thức có thể là nhu cầu thoát khỏi hỗn loạn, khát vọng sáng rõ hoặc khả năng hòa giải với thế giới.

Ở tất cả những trường hợp đó, vật chất là điều kiện tồn tại, ý thức là phương tiện tổ chức hành động, còn động lực sâu hơn lại nằm ở một tầng khác. Tầng đó khiến vật chất có giá trị. Tầng đó trao hướng đi cho ý thức.

Một người làm việc thiện vì lòng từ bi không giống một người làm việc thiện vì sợ hãi. Một người nói thật vì chính trực không giống một người dùng sự thật để hạ nhục kẻ khác. Hành vi có thể giống nhau, nhưng điều đang vận hành bên dưới không giống nhau.

Lịch sử nhân loại càng cho thấy rõ khoảng trống đó. Chiến tranh không chỉ nổ ra vì tài nguyên hay lãnh thổ. Nó còn được nuôi bằng sợ hãi, hận thù và khát vọng phục thù. Cách mạng không chỉ được dựng lên bằng học thuyết chính trị. Nó cần niềm tin, phẫn nộ và hy vọng về một trật tự xứng đáng hơn. Tôn giáo không tồn tại chỉ vì giáo lý. Nó sống được vì chạm vào khổ đau, nhu cầu cứu rỗi và khát vọng được thuộc về một ý nghĩa lớn hơn đời sống hữu hạn. Nghệ thuật cũng không sinh ra từ lý trí thuần túy, mà từ những rung động con người không thể giữ im trong mình.

Nếu chỉ dùng vật chất, ta giải thích được điều kiện của chiến tranh nhưng chưa giải thích được vì sao con người sẵn sàng chết cho một biểu tượng. Nếu chỉ dùng ý thức, ta giải thích được học thuyết và lý do, nhưng chưa giải thích được vì sao cùng một lý do có thể cứu người ở tay này và giết người ở tay khác.

Có một tầng sâu hơn điều kiện và lý do. Đó là tầng của những rung động nội tại, nơi con người yêu, ghét, hy vọng, tuyệt vọng và tìm cách biến thế giới thành hình dạng mà nội tâm mình chịu được.

Các ngành tư tưởng đã nhiều lần chạm tới tầng này, nhưng thường chỉ chạm từng phần. Đạo đức học nhìn thấy lòng trắc ẩn và trách nhiệm, nhưng thường quy chúng vào chuẩn mực hành vi. Tôn giáo nhìn thấy khổ đau và cứu rỗi, nhưng thường đặt chúng trong một trật tự siêu hình có sẵn. Tâm lý học nhìn thấy cảm xúc, sang chấn và vô thức, nhưng chủ yếu giữ chúng trong phạm vi cá nhân. Xã hội học nhìn thấy cộng hưởng tập thể và bản sắc cộng đồng, nhưng thường xem đó là hiện tượng xã hội. Thần kinh học nhìn thấy nền biểu hiện sinh học của cảm xúc, nhưng chưa thể chạm tới toàn bộ chiều sâu hiện sinh của chúng.

Ngay cả ở những tư tưởng gia tiến gần hơn cả, tầng này vẫn chưa được đặt thành một hệ thống chung. Antonio Damasio cho thấy cảm xúc là nền tảng không thể thiếu của lý trí. Martha Nussbaum nâng cảm xúc lên ngang tầm phán đoán nhận thức. Matthew Ratcliffe xem cảm xúc như chân trời hiện hữu của trải nghiệm. Martin Heidegger nhìn thấy tâm thế như cách con người đã ở trong thế giới trước cả khi tư duy về nó. Baruch Spinoza đặt affectus vào trung tâm của biến thiên năng lực sống. Tuy nhiên, những mảnh ghép đó vẫn chưa được đặt vào một cấu trúc bản thể học thống nhất.

Chính nhu cầu này buộc phải có một triết học mới với nội tại đủ sức giải thích vì sao vật chất được gán giá trị, vì sao ý thức được trao hướng đi, và vì sao con người yêu thương, tranh đấu, sáng tạo, tha hóa hay hủy diệt theo cách họ đã làm.

Tầng đó, khi được đặt vào cấu trúc bản thể học, được Cảm Thể Luận gọi là Cảm Thể.

Để lại một bình luận